lõng võnc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trạng thái lơ lửng, không vững chắc: "lõng võng" mô tả trạng thái của một vật gì đó bị treo lơ lửng, đu đưa hoặc không được cố định chắc chắn.
- Cảm giác chông chênh, không ổn định: Từ này cũng có thể dùng để diễn tả cảm giác bên trong của con người, như cảm thấy không vững vàng, thiếu chắc chắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chiếc võng cũ treo lõng võng giữa hai gốc cây. (Chiếc võng cũ treo đu đưa, lơ lửng giữa hai gốc cây.)
- Sau cơn sốt, anh ấy bước đi có cảm giác lõng võng. (Sau cơn sốt, anh ấy bước đi với cảm giác chông chênh, không vững.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để mô tả tâm trạng: Cảm thấy tinh thần không ổn định, thiếu tập trung.
- Tâm trí cô ấy cứ lõng võng suốt cả ngày, không nghĩ được ra việc gì. (Tâm trí cô ấy cứ chông chênh, không ổn định suốt cả ngày, không nghĩ được ra việc gì.)
Biến thể và từ gần giống
- Lõng bõng: (Từ địa phương, biến thể) Cùng nghĩa với "lõng võng", chỉ trạng thái lơ lửng, đu đưa.
- Chông chênh: (Tính từ) Ở trạng thái không vững, dễ đổ, dễ nghiêng.
- Lơ lửng: (Tính từ) Ở trên cao và có vẻ như không dính vào đâu, không có chỗ dựa vững chắc.
Từ đồng nghĩa
- Đu đưa: Chuyển động qua lại một cách nhẹ nhàng (thường dùng cho vật treo).
- Bập bềnh: Trôi nổi, nhấp nhô trên mặt nước, cũng có thể dùng để ví von cho cảm giác không ổn định.
Lưu ý sử dụng
- "Lõng võng" thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính miêu tả, ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Từ này thường đi kèm với các động từ như "treo", "đi", "cảm thấy" để làm rõ nghĩa.
- Nh. Lõng bõng.